HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung thể | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨuŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧

Định nghĩa

Bào quantrong tất cả tế bào động vật đa bào, đơn bào và trong tế bào một số thực vật như tảo, nấm, rêu, dương xỉ.

Từ tương đương

Deutsch Zentrosom
English centrosome
Español centrosoma
Suomi sentrosomi
Français centrosome
हिन्दी तारककाय
Italiano centrosoma
Nederlands centrosoom
Русский центросфера
Tagalog gitlawas
Türkçe sentrozom

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free