HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trừng trị | Babel Free

Verb CEFR B2
/[t͡ɕɨŋ˨˩ t͡ɕi˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Dùng hình phạt đích đáng trị kẻ có tội lớn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trừng trị kẻ chủ mưu.”
“Hành động kẻ cướp bị trừng trị đích đáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trừng trị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course