Nghĩa của trúng số | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ so˧˦]Ví dụ
“trúng số độc đắc”
to win the first prize (in a raffle/lottery); (fig.) to earn big money, to hit the jackpot
“Trúng số độc đắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free