HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân sư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Những vấn đề về xây dựng lực lượng vũ trang và đấu tranhtrang (nói tổng quát).
  2. Người bày ra mưu kế chỉ huy quân đội (cũ).

Từ tương đương

Ví dụ

“Sinh viên nào cũng phải đi học quân sự một tháng.”

Every [college] student has to go through one month of national defense education.

“Đường lối quân sự.”
“Quân sự và chính trị đi song song với nhau.”
“Kiến thức quân sự.”
“Quân sư quạt mo.”
“Quân sư tồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free