Meaning of quân sư | Babel Free
/[kwən˧˧ sɨ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Những vấn đề về xây dựng lực lượng vũ trang và đấu tranh vũ trang (nói tổng quát).
- Người bày ra mưu kế chỉ huy quân đội (cũ).
Từ tương đương
English
military
Ví dụ
“Sinh viên nào cũng phải đi học quân sự một tháng.”
Every [college] student has to go through one month of national defense education.
“Đường lối quân sự.”
“Quân sự và chính trị đi song song với nhau.”
“Kiến thức quân sự.”
“Quân sư quạt mo.”
“Quân sư tồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.