Nghĩa của phản phúc | Babel Free
[faːn˧˩ fʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
غدار
Bosanski
nelojalan
neveran
nevernički
nevjeran
nevjernički
podmukao
неверан
невернички
невјеран
невјернички
нелојалан
подмукао
Deutsch
abwendig
heimtückisch
hinterhältig
hinterlistig
illoyal
meuchlerisch
treulos
ungläubig
untreu
हिन्दी
बेवफ़ा
Hrvatski
nelojalan
neveran
nevernički
nevjeran
nevjernički
podmukao
неверан
невернички
невјеран
невјернички
нелојалан
подмукао
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free