phân tâm
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishdistracted
Françaisdistrait
13 more languages
Češtinarozptýlený
Suomihämäännyksiin
Galegoapirolado
Te Reo Māoriware
Portuguêsdistraído
Svenskadistraherad
ไทยวอกแวก
Українськарозсіяний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free