HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phăng

Danh từ CEFR C2 Standard
[faːŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. như phang.
  2. Xem phăng-tê-di

Từ tương đương

16 more languages
Danskfantasi
Ελληνικάφαντασία
Esperantofantazio
Magyarfantázia
Italianofantasia
ქართულიფანტაზია
한국어환상곡
Polskifantazja
Portuguêsfantasia
Русскийфанта́зия
Українськафанта́зія
Tiếng Việtphăng-tê-di

Ví dụ

“Bị phạng cho một gậy”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free