HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phanxicô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːn˧˧ si˧˧ ko˧˧]

Định nghĩa

  1. Francis (patronymic surname)
  2. Francis (male given name)

Từ tương đương

Čeština František
Deutsch Franz Franziskus
Ελληνικά Φραγκίσκος
English Francis
Español francisco
Suomi Franciscus
Français Francis françois
Italiano Francesco franco
日本語 フランシス
Nederlands Frans
Polski Franciszek
Português Francisco
Русский Франс Фрэнсис
Tiếng Việt Phanchicô

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phanxicô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free