Nghĩa của Phanchicô | Babel Free
[faːn˧˧ t͡ɕi˧˧ ko˧˧]Từ tương đương
Čeština
František
Ελληνικά
Φραγκίσκος
English
Francis
Español
francisco
Suomi
Franciscus
日本語
フランシス
Nederlands
Frans
Polski
Franciszek
Português
Francisco
Tiếng Việt
Phanxicô
Ví dụ
“Đầu năm 1773. là năm phá Dào᷃ thì Bề trên Phanchicô Antonio qua đời…”
In early 1773, the year that the Society was destroyed, Superior Francisco Antonio passed away…
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free