HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phăng | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[faːŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. như phang.
  2. Xem phăng-tê-di

Từ tương đương

Dansk fantasi
Ελληνικά φαντασία
English bang Fantasia plane
Esperanto fantazio
Suomi fantasia
Magyar fantázia
Italiano fantasia
ქართული ფანტაზია
한국어 환상곡
Kurdî bang fantasî
Polski fantazja
Português fantasia
Русский фанта́зия
Українська фанта́зія
Tiếng Việt phăng-tê-di

Ví dụ

“Bị phạng cho một gậy”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free