Nghĩa của phúc hậu | Babel Free
[fʊwk͡p̚˧˦ həw˧˨ʔ]Định nghĩa
Phúc đức và hiền hậu.
Từ tương đương
Español
gentilmente
Italiano
affabile
affabili
amabili
benignamente
bonaccione
bonaccione
bonari
bonaria
bonariamente
bonarie
bonario
cortesemente
gentilmente
mite
sorridente
sorridente
Kurdî
paşa
Português
bonacheirão
Українська
добродушний
Ví dụ
“Hậu quả của chứng bệnh hậu sản làm gương mặt vốn bầu bĩnh, phúc hậu của chị xanh xao, chân, tay sưng vù.”
As a result of her postpartum illness, her once chubby and kindly face had gone pale and her feet and hands had grown swollen.
“Bà cụ phúc hậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free