HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phúc hậu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phúc đức và hiền hậu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hậu quả của chứng bệnh hậu sản làm gương mặt vốn bầu bĩnh, phúc hậu của chị xanh xao, chân, tay sưng vù.”

As a result of her postpartum illness, her once chubby and kindly face had gone pale and her feet and hands had grown swollen.

“Bà cụ phúc hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free