out trình
Định nghĩa
(từ lóng Internet, từ mới) Vượt xa về trình độ, đẳng cấp hoặc kỹ năng; thể hiện sự vượt trội hoàn toàn so với đối thủ.
Từ tương đương
19 more languages
Българскипревъзхождам
Bosanskiпрестигнути
Danskovertræffe
DeutschdeklassierenhervortunüberflügelnÜberflügelungÜberholenüberragenüberrundenüberspielenÜbertreffen
Ελληνικάαριστεύω
Suomiloistaa
Hrvatskiпрестигнути
Српскипрестигнути
Українськаобігравати
Ví dụ
“Nếu Ford Ranger tỏ ra "out trình" thì cuộc tranh chấp vị trí á quân lại thu hút nhiều sự chú ý hơn với 2 cái tên đồng hương Mitsubishi Triton và Toyota Hilux.”
“Có thể chúng ta đã out trình U23 Malaysia. Vài năm trước đá ngang nhau nhưng nay thì thật khó để đá như vậy.”
“Phong độ kém cỏi của người đi rừng Turtle trong các trận đấu gần đây cho thấy, dường như anh đang bị "out trình" so với những người đi rừng khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free