Nghĩa của out trình | Babel Free
[ʔaːw˧˧ t͡ɕïŋ˨˩]Định nghĩa
(từ lóng Internet, từ mới) Vượt xa về trình độ, đẳng cấp hoặc kỹ năng; thể hiện sự vượt trội hoàn toàn so với đối thủ.
Từ tương đương
Български
превъзхождам
Bosanski
престигнути
Dansk
overtræffe
Deutsch
deklassieren
deklassieren
hervortun
überflügeln
Überflügelung
überholen
Überholen
überragen
Überrunden
überrunden
überspielen
Übertreffen
Ελληνικά
αριστεύω
Suomi
loistaa
Hrvatski
престигнути
Српски
престигнути
Українська
обігравати
Ví dụ
“Nếu Ford Ranger tỏ ra "out trình" thì cuộc tranh chấp vị trí á quân lại thu hút nhiều sự chú ý hơn với 2 cái tên đồng hương Mitsubishi Triton và Toyota Hilux.”
“Có thể chúng ta đã out trình U23 Malaysia. Vài năm trước đá ngang nhau nhưng nay thì thật khó để đá như vậy.”
“Phong độ kém cỏi của người đi rừng Turtle trong các trận đấu gần đây cho thấy, dường như anh đang bị "out trình" so với những người đi rừng khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free