HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of out trình | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔaːw˧˧ t͡ɕïŋ˨˩]/

Định nghĩa

(từ lóng Internet, từ mới) Vượt xa về trình độ, đẳng cấp hoặc kỹ năng; thể hiện sự vượt trội hoàn toàn so với đối thủ.

Ví dụ

“Nếu Ford Ranger tỏ ra "out trình" thì cuộc tranh chấp vị trí á quân lại thu hút nhiều sự chú ý hơn với 2 cái tên đồng hương Mitsubishi Triton và Toyota Hilux.”
“Có thể chúng ta đã out trình U23 Malaysia. Vài năm trước đá ngang nhau nhưng nay thì thật khó để đá như vậy.”
“Phong độ kém cỏi của người đi rừng Turtle trong các trận đấu gần đây cho thấy, dường như anh đang bị "out trình" so với những người đi rừng khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See out trình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course