oxi hoá
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
বাংলাজারণ
Češtinaoxidace
हिन्दीरेडॉक्स
Magyaroxidáció
Italianoossidazione
한국어산화
Bahasa Melayupengoksidaan
Nederlandsoxidatie
Portuguêsoxidação
Tagalogoksidasyon
Tiếng Việtphản ứng oxy hóa–khử
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free