HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oxi hoá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˧ si˧˧ hwaː˧˦]

Định nghĩa

oxidation

Từ tương đương

বাংলা জারণ
Čeština oxidace
English Oxidation
Español oxidación
Français oxydation
हिन्दी रेडॉक्स
Magyar oxidáció
Bahasa Indonesia oksidasi pengoksidasian
Italiano ossidazione
日本語 酸化 酸化反応
한국어 산화
Bahasa Melayu pengoksidaan
Nederlands oxidatie
Português oxidação
Tagalog oksidasyon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oxi hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free