Meaning of oxit | Babel Free
/o˧˧ sit˧˥/Định nghĩa
Tên gọi chung các hợp chất của oxy với một nguyên tố khác ngoài hydro.
Từ tương đương
English
Oxide
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.