HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oxit | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
o˧˧ sit˧˥

Định nghĩa

Tên gọi chung các hợp chất của oxy với một nguyên tố khác ngoài hydro.

Từ tương đương

العربية أكسيد
Bosanski oksid оксид
Català òxid
Čeština kysličník oxid
Cymraeg ocsid
Deutsch Oxid
Ελληνικά οξείδιο
English Oxide
Esperanto oksido
Español óxido
Suomi oksidi
Français oxide oxide oxyde
Gaeilge ocsaíd
Gàidhlig ogsaid
עברית חמצני
Hrvatski oksid оксид
Magyar oxid
Bahasa Indonesia oksida
Íslenska oxíð
Italiano ossido
日本語 酸化物
Қазақша тотық
ខ្មែរ អុកស៊ីដ
한국어 산화물
Bahasa Melayu oksida
Nederlands oxide
Polski tlenek
Português oxide óxido
Română oxid
Русский о́кись оксид
Slovenčina kysličník
Српски oksid оксид
Svenska oxid
Kiswahili oksaidi
Türkçe oksit
Українська оксид

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oxit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free