HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oxit

Danh từ CEFR C2 Specialized
o˧˧ sit˧˥

Định nghĩa

Tên gọi chung các hợp chất của oxy với một nguyên tố khác ngoài hydro.

Từ tương đương

EnglishOxide
Españolóxido
Françaisoxideoxyde
35 more languages
العربيةأكسيد
Catalàòxid
Cymraegocsid
DeutschOxid
Ελληνικάοξείδιο
Esperantooksido
Suomioksidi
Gaeilgeocsaíd
Gàidhligogsaid
עבריתחמצני
Magyaroxid
Bahasa Indonesiaoksida
Íslenskaoxíð
Italianoossido
日本語酸化物
Қазақ тілітотық
ភាសាខ្មែរអុកស៊ីដ
한국어산화물
Bahasa Melayuoksida
Nederlandsoxide
Polskitlenek
Portuguêsoxideóxido
Românăoxid
Slovenčinakysličník
Српскиoksidоксид
Svenskaoxid
Kiswahilioksaidi
Türkçeoksit
Українськаоксид

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oxit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free