HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oxy hoá

Động từ CEFR B2
o˧˧ si˧˧ hwaː˧˥

Định nghĩa

  1. Hoá hợp với oxygen, biến đổi thành oxide.
  2. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của oxy hoá..
    alt-of

Từ tương đương

EnglishOxidize
Españoloxidar
Françaisoxyder
18 more languages
Catalàoxidar
Češtinaoxidovat
Danskoxidere
Deutschoxidieren
Ελληνικάοξειδώνω
עבריתחמצן
日本語
Portuguêsoxidar
Românăoxidaoxigena
Русскийокислять
Tiếng Việtlàm gì
中文氧化
繁體中文氧化

Ví dụ

“Tấm sắt đã bị oxy hoá”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oxy hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free