Nghĩa của phá bĩnh | Babel Free
[faː˧˦ ʔɓïŋ˦ˀ˥]Từ tương đương
Ví dụ
“Tôi không muốn làm kẻ phá bĩnh.”
I don't want to be a killjoy (...a jerk to be a killjoy).
“Nước cờ đang hay thì có kẻ vào phá bĩnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free