HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phá bĩnh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faː˧˦ ʔɓïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Quấy rối, làm tan một cuộc vui.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tôi không muốn làm kẻ phá bĩnh.”

I don't want to be a killjoy (...a jerk to be a killjoy).

“Nước cờ đang hay thì có kẻ vào phá bĩnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phá bĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free