HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phá đám | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faː˧˦ ʔɗaːm˧˦]

Định nghĩa

Quấy rối để làm tan vỡ, làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của những người khác.

Ví dụ

“Đừng có phá đám!”

Don't be a spoilsport!

“Nếu không có những kẻ phá đám, mọi việc đều đã tốt đẹp.”

If not for the troublemakers, everything would have been perfect.

“Phá đám tiệc vui.”
“Không làm thì thôi, đừng phá đám.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phá đám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free