Nghĩa của phá đám | Babel Free
[faː˧˦ ʔɗaːm˧˦]Ví dụ
“Đừng có phá đám!”
Don't be a spoilsport!
“Nếu không có những kẻ phá đám, mọi việc đều đã tốt đẹp.”
If not for the troublemakers, everything would have been perfect.
“Phá đám tiệc vui.”
“Không làm thì thôi, đừng phá đám.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free