Nghĩa của phá hoại | Babel Free
[faː˧˦ hwaːj˧˨ʔ]Từ tương đương
བོད་སྐད།
གཅག་གཏོར་བྱེད་ཡག
Català
vandalisme
Esperanto
vandalismo
Gaeilge
loitiméireacht
Galego
vandalismo
עברית
חיבל
Magyar
vandalizmus
ქართული
ვანდალიზმი
한국어
반달리즘
Latviešu
čakarēt
Tagalog
bandalismo
Tiếng Việt
chống phá
Ví dụ
“Phá hoại hội nghị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free