HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phá lưới | Babel Free

Động từ CEFR B2
faː˧˥ lɨəj˧˥

Định nghĩa

Ghi bàn bằng cú đá chính xác vào lưới đối phương để ghi điểm.

Ví dụ

“Cú phá lưới vào giờ áp chót của cầu thủ trẻ đã giúp đội nhà nâng tỷ số và giành chiến thắng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phá lưới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free