HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phá ngu | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Làm cho kẻ ngu thông minh hơn, xoá bỏ sự ngu dốt.

obsolete

Ví dụ

“Học, nghĩa là bắt-chước mà cốt để cho phá ngu; học mà nếu không biết bắt-chước thời sao cho phá ngu, mà sao gọi là học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phá ngu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free