Nghĩa của phá quấy | Babel Free
faː˧˥ kwəj˧˥Định nghĩa
Làm rối ra, gây cản trở.
Ví dụ
“Kẻ hay phá quấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free