HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phá trận | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faː˧˦ t͡ɕən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đánh vỡ trận thế của địch.
  2. Trò chơi xếp quân tổ tôm thành cửa mà phá.

Ví dụ

“Thương pháp Dương gia tuy là tuyệt kỹ của binh gia, dùng trên chiến trường có thể xung phong phá trận[…]”

Although the Yáng lineage spear-fighting style is a high-level skill for military use and on the battlefield can be used for assaults and breaking enemy ranks […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phá trận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free