phá rừng
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
20 more languages
Danskafskovning
Esperantosenarbarigo
Galegodeforestación
한국어산림 파괴
Latinavastum
Македонскиголосек
Nederlandsontbossing
Românădespădurire
Українськавирубка
Yorùbáipagborun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free