Nghĩa của phá rừng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
afskovning
English
deforestation
Esperanto
senarbarigo
Galego
deforestación
한국어
산림 파괴
Latina
vastum
Македонски
голосек
Nederlands
ontbossing
Română
despădurire
Українська
вирубка
Yorùbá
ipagborun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free