Nghĩa của Pha-ren-hét | Babel Free
[faː˧˧ zɛn˧˧ hɛt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Fahrenheit
English
Fahrenheit
Esperanto
Farenhejto
Español
Fahrenheit
Français
Fahrenheit
Italiano
fahrenheit
日本語
華氏
한국어
화씨
Português
fahrenheit
Русский
Фаренге́йт
Türkçe
fahrenhayt
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free