HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pha-ren-hét

Danh từ CEFR C1
[faː˧˧ zɛn˧˧ hɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Fahrenheit

Từ tương đương

EnglishFahrenheit
EspañolFahrenheit
FrançaisFahrenheit
8 more languages
DeutschFahrenheit
EsperantoFarenhejto
Italianofahrenheit
日本語華氏
한국어화씨
Portuguêsfahrenheit
РусскийФаренге́йт
Türkçefahrenhayt

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pha-ren-hét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free