Pha-ren-hét
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
DeutschFahrenheit
EsperantoFarenhejto
Italianofahrenheit
日本語華氏
한국어화씨
Portuguêsfahrenheit
РусскийФаренге́йт
Türkçefahrenhayt
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free