Nghĩa của phác hoạ | Babel Free
[faːk̚˧˦ hwaː˧˨ʔ]Định nghĩa
- sketch; picture; outline
-
alternative spelling of phác hoạ alt-of, alternative
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free