Nghĩa của phác thực | Babel Free
faːk˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Thực thà, trung hậu.
Ví dụ
“Cụ già nông dân phác thực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free