Meaning of phải | Babel Free
/[faːj˧˩]/Định nghĩa
- Đúng, phù hợp.
- Ở phía của chữ số 0 trong số 10, đối lập với trái.
- Ở mặt chính, thường mịn hơn.
Ví dụ
“Đi bên phải đường.”
Go on the right side of the road.
“Rẽ (tay) phải. Quẹo (tay) phải.”
Turn right.
“Không phải như thế.”
Not so.
“mặt phải của tấm vải”
the obverse of a piece of cloth
“Điều hay lẽ phải.”
“Nói chí phải.”
“Vừa đôi phải lứa.”
“Rẽ phải.”
“Mặt phải của tấm vải.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.