Meaning of phá kỉ lục | Babel Free
/faː˧˥ kḭ˧˩˧ lṵʔk˨˩/Định nghĩa
Đạt được thành tích hơn kỉ lục trước đó.
Ví dụ
“Phá kỉ lục của chính mình.”
“Phá kỉ lục nhảy cao.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.