Nghĩa của phá giá | Babel Free
[faː˧˦ zaː˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Mấy hãng bay phá giá nhau trong cuộc đua xuống đáy.”
The airlines are slashing prices in a race to the bottom.
“sự phá giá của đồng tiền”
the collapse of the currency's value
“Hàng bán phá giá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free