HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phá giá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faː˧˦ zaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Như phá giá tiền
  2. Làm tan nát tài sản của gia đình. Phá gia chi tử. Đứa con hư làm hại gia sản.
  3. Bán rất hạ không theo thời giá.

Ví dụ

“Mấy hãng bay phá giá nhau trong cuộc đua xuống đáy.”

The airlines are slashing prices in a race to the bottom.

“sự phá giá của đồng tiền”

the collapse of the currency's value

“Hàng bán phá giá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phá giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free