Nghĩa của phá giới | Babel Free
[faː˧˦ zəːj˧˦]Định nghĩa
Nói thầy tu không giữ đúng được những điều cấm kỵ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free