HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của niềm vui | Babel Free

Danh từ CEFR B2
niə̤m˨˩ vuj˧˧

Định nghĩa

là từ chỉ cái gì đó rất là mừng, sung sướng

Từ tương đương

Čeština radost veselí
Deutsch Freude Glücklichkeit Lust Wonne
Ελληνικά κέφι χαρά χέζομαι
English Delight joy joy joy
Español alegria felicidad
Français Allégresse joie Joy liesse
Bahasa Indonesia sukacita
日本語
Polski radość uciecha
Português alegria
ไทย หู
Türkçe haz neşe sefa Sevinç

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niềm vui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free