Nghĩa của niền | Babel Free
[niən˨˩]Định nghĩa
Năm.
Ví dụ
“niền xe đạp”
bicycle wheel rim
“Vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (Truyện Kiều)”
“Sự này đã ngoại mười niên (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free