Nghĩa của nhỏ nhen | Babel Free
[ɲɔ˧˩ ɲɛn˧˧]Từ tương đương
Deutsch
engherzig
erbsenzählerisch
kleingeistig
kleinkrämerisch
kleinlaut
kleinlich
schofel
schofelig
Ελληνικά
στενόμυαλος
Español
mezquino
עברית
צר עין
Magyar
szűk látókörű
Nederlands
benepen
Português
mesquinho
Українська
дрібненький
Ví dụ
“Làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free