nhỏ nhen
Từ tương đương
20 more languages
Ελληνικάστενόμυαλος
עבריתצר עין
Magyarszűk látókörű
Nederlandsbenepen
Portuguêsmesquinho
Українськадрібненький
Ví dụ
“Làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free