HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhát gan

Tính từ CEFR B2
[ɲaːt̚˧˦ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

Sợ sệt, không dám làm.

Từ tương đương

14 more languages
Češtinazbabělec
Galegocovarde
हिन्दीपोंकना
Bahasa Indonesiabanci
Nederlandslafaard
Portuguêscobarde
Русскийтрус
ไทยขลาด
Tiếng Việthèn

Ví dụ

“nhát gan không dám bơi qua sông”

to be too weak-hearted to swim across the river

“Nhát gan nên không vượt qua sông được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhát gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free