Nghĩa của nhát gan | Babel Free
[ɲaːt̚˧˦ ɣaːn˧˧]Định nghĩa
Sợ sệt, không dám làm.
Từ tương đương
Ví dụ
“nhát gan không dám bơi qua sông”
to be too weak-hearted to swim across the river
“Nhát gan nên không vượt qua sông được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free