HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhát gan | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲaːt̚˧˦ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

Sợ sệt, không dám làm.

Từ tương đương

Čeština zbabělec
English coward coward coward gutless
Español cobarde maricón
Galego covarde
हिन्दी पोंकना
Bahasa Indonesia banci
Nederlands lafaard
Português cobarde cobarde
Русский трус
ไทย ขลาด
Tiếng Việt hèn

Ví dụ

“nhát gan không dám bơi qua sông”

to be too weak-hearted to swim across the river

“Nhát gan nên không vượt qua sông được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhát gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free