HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Nhật Lùn

Tính từ CEFR B2
[ɲət̚˧˨ʔ lun˨˩]

Định nghĩa

Japanese

colloquial, derogatory, ethnic, slur, usually

Từ tương đương

EnglishJapanese
Deutschjapanisch
日本語
17 more languages
العربيةياباني
Češtinajaponský
Ελληνικάιαπωνικός
עבריתיפנית
हिन्दीजापानी
Bahasa IndonesiaJepangJepunNippon
한국어
Kurdîjapon
Polskijapoński
Svenskajapansk
TürkçeJapon
Українськаяпонський
Tiếng ViệtNhậtNhật Bản

Ví dụ

Cho xem cuốn truyện Nhật Lùn cái nào.”

Hey man, let me take a peek at that weebshit comic book.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nhật Lùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free