HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nhật Lùn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲət̚˧˨ʔ lun˨˩]

Định nghĩa

Japanese

colloquial, derogatory, ethnic, slur, usually

Từ tương đương

العربية ياباني
Čeština japonský
Deutsch japanisch
Ελληνικά ιαπωνικός
English Japanese
Suomi japanilainen
עברית יפנית
Bahasa Indonesia Jepang Jepang Jepun Jepun Nippon
日本語
한국어
Kurdî japon japon
Polski japoński
Svenska japansk
Türkçe Japon Japon
Українська японський
Tiếng Việt Nhật Nhật Bản

Ví dụ

Cho xem cuốn truyện Nhật Lùn cái nào.”

Hey man, let me take a peek at that weebshit comic book.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nhật Lùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free