HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoảnh | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[ŋwajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Quay đầu về phía sau.

Từ tương đương

العربية أدار استدار التفت انقلب
Bosanski okrenuti
Čeština otočit
English turn around
עברית סובב
हिन्दी पलटना
Hrvatski okrenuti
Bahasa Indonesia kitar
日本語 向き直る 背を向ける
Српски okrenuti
ไทย เบน
Türkçe evirmek
Tiếng Việt

Ví dụ

“Ngoảnh lại xem ai theo mình.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free