HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoảy | Babel Free

Động từ CEFR B1
[ŋwaj˧˩]

Định nghĩa

  1. Thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra.
  2. Quay đi vì giận dỗi.
  3. Viết thật nhanh.

Ví dụ

“ngoáy mũi”

to pick one's nose

“ngoáy tai”

to pick the wax out of one's ear

“Ngoáy tai.”
“Ngoáy mũi.”
“Ngoáy một bài báo.”
“Tức mình, ai hỏi cũng ngoảy.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free