HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoẹo | Babel Free

Động từ CEFR B1
[ŋwɛw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chết (thtục).
  2. Móc, quèo.
  3. Nghiêng hẳn về một bên (thường là đầu hoặc cổ).
  4. (Trung Bộ, Miền Bắc Việt Nam) Quẹo.

Từ tương đương

English Turn

Ví dụ

“Ngoéo chân cho ngã.”
“Ngoẹo cổ.”
“Con chó đã ngoẻo rồi.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoẹo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free