Nghĩa của ngoẹo | Babel Free
[ŋwɛw˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Turn
Ví dụ
“Ngoéo chân cho ngã.”
“Ngoẹo cổ.”
“Con chó đã ngoẻo rồi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free