HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoém | Babel Free

Động từ CEFR B1
[ŋwɛm˧˦]

Định nghĩa

To wolf down, consume food quickly.

Từ tương đương

Čeština zhltnout
English wolf down
Suomi hotkaista
Français engloutir
Türkçe götürmek

Ví dụ

“Tôi đã ngoém bánh mì thịt nguội.”

I wolfed down a ham sandwich.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoém được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free