Nghĩa của ngoém | Babel Free
[ŋwɛm˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Tôi đã ngoém bánh mì thịt nguội.”
I wolfed down a ham sandwich.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free