HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 回 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. to return, to turn around
  2. a time or occurrence (especially in the past)
  3. a chapter, an act
  4. anything related to Islam

Từ tương đương

العربية أدار استدار التفت انقلب
Bosanski okrenuti
Čeština otočit
עברית סובב
हिन्दी पलटना
Hrvatski okrenuti
Bahasa Indonesia kitar
日本語 向き直る 背を向ける
Српски okrenuti
ไทย เบน
Türkçe evirmek
Tiếng Việt ngoảnh

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free