Nghĩa của ngoáp | Babel Free
ŋwaːp˧˥Định nghĩa
Nói mồm cá há ra, ngậm lại liên tiếp để đớp không khí.
Ví dụ
“Cá chưa chết, còn ngoáp.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free