HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngừng

Danh từ CEFR A2 Common

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

Đang nói bỗng ngừng lại.”
“Rét quá, cây ngừng phát triển.”
“Ngừng tay.”
“Không ngừng nâng cao trình độ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free