ngưng trệ
Định nghĩa
Lâm vào tình trạng bị ngừng lại, sinh ra dồn ứ, chậm trễ.
Từ tương đương
18 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free