HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đồng bằng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Người cùng quốc tịch, đang sống cùng ở một quốc gia khác.
  2. Vùng đất có tỉ lệ nhấp nhô rất thấp, thường là nơi nhận nước từ núi và dẫn ra biển.

Từ tương đương

Bosanski delta
English Delta Freeze plain
Hrvatski delta
Српски delta

Ví dụ

“Đồng bang đồng đạo lại đồng tâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đồng bằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free