HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nữ | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[nɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Gỗ ở bướu của các cây gỗ quý, rất cứng, có vân đẹp, dùng làm bàn ghế hoặc đồ mỹ nghệ.
  2. Cơn giận.
  3. Búp hoa chưa nở.
  4. Người thuộc giống cái; phân biệt với nam.
  5. Người ở gái còn nhỏ (cũ).

Từ tương đương

Bosanski -a
Čeština babča žena
Deutsch Frau Frauchen Ghule
English -a -ess female Females woman woman
Español mujer
Français -a femme
Hrvatski -a nu
Italiano -a -a amica amica donna muliebre Venere
日本語 女の方
한국어
Kurdî -a
Nederlands vrouw vrouwmens
Português -a dama dona
Српски -a
Svenska kvinnlig
Türkçe avrat hatun kadın
Українська кобітин
Tiếng Việt đàn bà con gái
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 𨅹𨖲𣘃𣞻𢲨花 𨀈𫴋𪽣𣘁𢲨𦵚尋春 Trèo lên cây bưởi hái hoa, Bước xuống ruộng cà hái nụ tầm xuân. Climb the pomelo tree to pick flowers [Then] Go to the eggplant field looking for a dog rose.”
“một nụ cười”

a smile

“Mắng cho đã nư.”
“Cành nào cũng còn vô khối là nụ (Nguyễn Tuân)”
“Có hoa mừng hoa có nụ mừng nụ. (tục ngữ)”
“Trong xã hội phong kiến người ta nuôi những em bé gái và gọi là cái nụ.”
“Không phân biệt nam với nữ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free