HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nữ công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɨ˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

^((xem từ nguyên 1)) Công việc của phụ nữ trong gia đình.

Từ tương đương

English women's work
Svenska kvinnogöra

Ví dụ

“Từ nữ công, phụ xảo đều nguôi (Chp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nữ công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free