Nghĩa của nữ công | Babel Free
[nɨ˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˧]Từ tương đương
English
women's work
Svenska
kvinnogöra
Ví dụ
“Từ nữ công, phụ xảo đều nguôi (Chp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free