HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nữ Chân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɨ˦ˀ˥ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

Jurchen (a group of Tungusic and affiliated peoples who traditionally inhabited the region of Manchuria)

Từ tương đương

English Jurchen
Suomi džurtšen
日本語 女直 女真 女真語
Қазақ тілі шүршіт
한국어 여진 여진어
Монгол зүрчид
中文 女真
繁體中文 女真

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nữ Chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free