HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 女 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of nữ (“female”)
  2. chữ Nôm form of nhớ (“to remember, to miss”)
  3. chữ Nôm form of nỡ (“to be willing”)
  4. chữ Nôm form of nữa (“furthermore”)
  5. chữ Nôm form of nợ (“to owe; debt”)
  6. chữ Nôm form of nửa (“half”)

Từ tương đương

Čeština babča žena
Deutsch Frau Frauchen Ghule
English woman woman
Español mujer
Français femme
Italiano amica amica donna muliebre Venere
日本語 女の方
한국어
Nederlands vrouw vrouwmens
Português dama dona
Русский женщина тетя
Svenska kvinnlig
Türkçe avrat hatun kadın
Українська кобітин
Tiếng Việt nữ

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free