HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nàng tiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːŋ˨˩ tiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Người phụ nữ trẻ mãi không già, có nhiều phép nhiệm mầu, theo thần thoại.
  2. Cocain.

Từ tương đương

Bosanski kokain kola vili vilin кокаин
Ελληνικά κοκαΐνη νεράιδα
English cocaine Fairy fairy
Hrvatski kokain kola Vili vili vilin кокаин
Bahasa Indonesia kokaina
日本語 コカイン
한국어 코카인
Kurdî kokaîn
Nederlands fee nicht
Português duende fada feérico veado
Русский фея
Српски kokain kola vili vilin кокаин
Svenska äbi abiat kokain kola
ไทย โคเคน
Türkçe kokain peri
Українська кокаїн кокаїновий
Tiếng Việt tiên nữ
中文 仙女
繁體中文 仙女

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nàng tiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free