Nghĩa của nàng tiên | Babel Free
[naːŋ˨˩ tiən˧˧]Định nghĩa
- Người phụ nữ trẻ mãi không già, có nhiều phép nhiệm mầu, theo thần thoại.
- Cocain.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free