HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên nữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˧ nɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Từ chỉ con gái mình một cách khiêm tốn khi nói với người khác (cũ).
  2. . Nàng tiên.

Từ tương đương

Bosanski vili vilin
Ελληνικά νεράιδα
English fairy Fairy
Español feérico hada
Hrvatski Vili vili vilin
Italiano fata finocchio
Nederlands fee nicht
Português duende fada feérico veado
Русский фея
Српски vili vilin
Türkçe peri
Tiếng Việt nàng tiên
中文 仙女
繁體中文 仙女

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free